Kho từ › asin

asin

B2 danh từ
mã số sản phẩm
UK /ˈeɪsɪn/ · US /ˈeɪsɪn/
A unique code for identifying products.
You can find the ASIN on the product page.
→ Bạn có thể tìm thấy ASIN trên trang sản phẩm.
The ASIN helps find the product online.→ Mã số sản phẩm ASIN giúp tìm sản phẩm trực tuyến.
Đồng nghĩa
product codeidentifier
Collocations
ASIN numberunique ASINsearch by ASIN
🎯 IELTS: Sử dụng 'ASIN' khi nói về mua sắm trực tuyến.
Thường dùng trong thương mại điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...