Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

asin

/ˈeɪsɪn/ B2

Nghĩa

mã số sản phẩm danh từ

Định nghĩa · A unique code for identifying products.

“You can find the ASIN on the product page.”Bạn có thể tìm thấy ASIN trên trang sản phẩm.

“The ASIN helps find the product online.”Mã số sản phẩm ASIN giúp tìm sản phẩm trực tuyến.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ASIN' khi nói về mua sắm trực tuyến.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại điện tử.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...