Kho từ › aimed

aimed

B2 động từ
nhắm đến
UK /eɪmd/ · US /eɪmd/
to direct something towards a goal or target
The campaign was aimed at raising awareness about climate change.
→ Chiến dịch này nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
The project is aimed at improving community health.→ Dự án nhắm đến việc cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
targetedfocused
Collocations
aimed ataimed towardsaimed for
🎯 IELTS: Sử dụng 'aimed at' để thể hiện mục tiêu rõ ràng.
Thường dùng trong ngữ cảnh mục tiêu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...