Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

harm

/hɑːrm/ B2

Nghĩa

gây hại động từ

Định nghĩa · to cause damage or injury

“Smoking can harm your health significantly.”Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.

“Smoking can harm your health.”Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.

Đồng nghĩa damagehurt
Trái nghĩa healprotect

Mẹo IELTS · Sử dụng 'harm' để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...