Kho từ › harm

harm

B2 động từ
gây hại
UK /hɑːrm/ · US /hɑːrm/
to cause damage or injury
Smoking can harm your health significantly.
→ Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.
Smoking can harm your health.→ Hút thuốc có thể gây hại cho sức khỏe của bạn.
Đồng nghĩa
damagehurt
Trái nghĩa
healprotect
Collocations
harmful effectsharm reduction
🎯 IELTS: Sử dụng 'harm' để thảo luận về sức khỏe trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...