reset
/ˈriːsɛt/ B2
Nghĩa
đặt lại
động từ
Định nghĩa · Reset means to set something back to its original state.
“You need to reset your password to access the account.”Bạn cần đặt lại mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
“You should reset your phone to fix the issue.”Bạn nên đặt lại điện thoại để khắc phục sự cố.
Cụm hay dùng
reset buttonreset settingsfactory reset
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ.