Kho từ › reset

reset

B2 động từ
đặt lại
UK /ˈriːsɛt/ · US /ˈriːsɛt/
Reset means to set something back to its original state.
You need to reset your password to access the account.
→ Bạn cần đặt lại mật khẩu để truy cập vào tài khoản.
You should reset your phone to fix the issue.→ Bạn nên đặt lại điện thoại để khắc phục sự cố.
Đồng nghĩa
restartreboot
Collocations
reset buttonreset settingsfactory reset
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...