Kho từ › repeated

repeated

B2 tính từ
lặp lại
UK /rɪˈpiːtɪd/ · US /rɪˈpiːtɪd/
Something that happens again.
The repeated failures led to a review of the process.
→ Những thất bại lặp lại đã dẫn đến việc xem xét lại quy trình.
The repeated sound was annoying.→ Âm thanh lặp lại thật khó chịu.
Đồng nghĩa
recurringrepetitive
Collocations
repeated attemptsrepeated measuresrepeated patterns
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả hành động lặp lại.
Dùng để chỉ sự lặp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...