Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

repeated

/rɪˈpiːtɪd/ B2

Nghĩa

lặp lại tính từ

Định nghĩa · Something that happens again.

“The repeated failures led to a review of the process.”Những thất bại lặp lại đã dẫn đến việc xem xét lại quy trình.

“The repeated sound was annoying.”Âm thanh lặp lại thật khó chịu.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả hành động lặp lại.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự lặp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...