Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

assault

/əˈsɔːlt/ B1

Nghĩa

tấn công danh từ

Định nghĩa · A violent attack or threat of harm against someone.

“The victim reported the assault to the authorities.”Nạn nhân đã báo cáo vụ tấn công cho các cơ quan chức năng.

“The assault left the victim with serious injuries.”Cuộc tấn công khiến nạn nhân bị thương nặng.

Mẹo IELTS · Cẩn thận khi sử dụng từ này trong các bài viết nhạy cảm.

Ghi chú · Liên quan đến bạo lực và tội phạm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...