EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› assault
assault
B1
danh từ
tấn công
UK /əˈsɔːlt/
·
US /əˈsɔːlt/
A violent attack or threat of harm against someone.
The victim reported the assault to the authorities.
→ Nạn nhân đã báo cáo vụ tấn công cho các cơ quan chức năng.
The assault left the victim with serious injuries.
→ Cuộc tấn công khiến nạn nhân bị thương nặng.
Đồng nghĩa
attack
assault
Collocations
physical assault
sexual assault
assault charges
🎯
IELTS:
Cẩn thận khi sử dụng từ này trong các bài viết nhạy cảm.
Liên quan đến bạo lực và tội phạm.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 2
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...