Kho từ › kodak

kodak

B2 danh từ
thương hiệu máy ảnh
UK /ˈkoʊdæk/ · US /ˈkoʊdæk/
a brand known for cameras and photography
Kodak was once a leader in photography.
→ Kodak từng là một trong những nhà lãnh đạo trong ngành nhiếp ảnh.
Kodak was famous for its film cameras.→ Kodak nổi tiếng với các máy ảnh phim.
Collocations
Kodak momentsKodak filmKodak cameras
🎯 IELTS: Có thể dùng 'Kodak' để nói về ảnh đẹp.
Thương hiệu nổi tiếng trong ngành nhiếp ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...