Kho từ › bowling

bowling

B2 danh từ
môn bowling
UK /ˈboʊlɪŋ/ · US /ˈboʊlɪŋ/
A sport where players roll a heavy ball to knock down pins.
Bowling is a fun activity for friends and family.
→ Bowling là một hoạt động thú vị cho bạn bè và gia đình.
Let's go bowling this weekend.→ Cuối tuần này đi bowling nhé.
Đồng nghĩa
ten-pin bowling
Collocations
go bowlingbowling alley
Họ từ
bowl (v)bowler (n)
🎯 IELTS: Nói về sở thích thể thao trong IELTS.
Môn bowling, ném bóng lăn vào ki.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...