pal
/pæl/ B2
Nghĩa
bạn bè
danh từ
Định nghĩa · A close friend or buddy.
“He invited his pal to the party.”Anh ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
“He's my childhood pal.”Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tình bạn trong IELTS.
Ghi chú · Bạn thân, thân mật.