Kho từ › pal

pal

B2 danh từ
bạn bè
UK /pæl/ · US /pæl/
A close friend or buddy.
He invited his pal to the party.
→ Anh ấy đã mời bạn bè đến bữa tiệc.
He's my childhood pal.→ Anh ấy là bạn thời thơ ấu của tôi.
Đồng nghĩa
friendbuddy
Collocations
old palpen pal
Họ từ
pally (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tình bạn trong IELTS.
Bạn thân, thân mật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...