Kho từ › invest

invest

B1 động từ
đầu tư
UK /ɪnˈvɛst/ · US /ɪnˈvɛst/
to put money into something to make a profit
Many people invest in stocks to grow their wealth.
→ Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để gia tăng tài sản của họ.
Many people invest in stocks for future gains.→ Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để kiếm lợi nhuận trong tương lai.
Đồng nghĩa
allocatecommit
Collocations
invest moneyinvest timeinvest wisely
🎯 IELTS: Dùng 'invest' khi nói về tài chính hoặc thời gian.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...