invest
Nghĩa
Định nghĩa · to put money into something to make a profit
“Many people invest in stocks to grow their wealth.”Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để gia tăng tài sản của họ.
“Many people invest in stocks for future gains.”Nhiều người đầu tư vào cổ phiếu để kiếm lợi nhuận trong tương lai.
Mẹo IELTS · Dùng 'invest' khi nói về tài chính hoặc thời gian.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính.