Kho từ › symposium

symposium

B2 danh từ
hội thảo
UK /sɪmˈpoʊziəm/ · US /sɪmˈpoʊziəm/
A formal meeting for discussion on a specific topic.
The symposium on climate change attracted many experts.
→ Hội thảo về biến đổi khí hậu đã thu hút nhiều chuyên gia.
The symposium focused on climate change solutions.→ Hội thảo tập trung vào giải pháp cho biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
conferenceseminar
Collocations
academic symposiuminternational symposium
🎯 IELTS: Đề cập đến hội thảo trong bài nói về giáo dục.
Thường dùng trong học thuật và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...