Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

essentials

/ɪˈsɛnʃəlz/ B2

Nghĩa

các yếu tố cần thiết danh từ

Định nghĩa · Basic elements or necessities needed for something.

“The essentials for survival include food, water, and shelter.”Các yếu tố cần thiết để sống sót bao gồm thực phẩm, nước và nơi trú ẩn.

“Food and water are essentials for survival.”Thức ăn và nước là các yếu tố cần thiết cho sự sống sót.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các yếu tố cần thiết trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không thể thiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...