Kho từ › essentials

essentials

B2 danh từ
các yếu tố cần thiết
UK /ɪˈsɛnʃəlz/ · US /ɪˈsɛnʃəlz/
Basic elements or necessities needed for something.
The essentials for survival include food, water, and shelter.
→ Các yếu tố cần thiết để sống sót bao gồm thực phẩm, nước và nơi trú ẩn.
Food and water are essentials for survival.→ Thức ăn và nước là các yếu tố cần thiết cho sự sống sót.
Đồng nghĩa
necessitiesfundamentals
Collocations
essential itemsessential skillsessential services
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố cần thiết trong bài viết.
Dùng để chỉ những điều không thể thiếu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...