essentials
Nghĩa
Định nghĩa · Basic elements or necessities needed for something.
“The essentials for survival include food, water, and shelter.”Các yếu tố cần thiết để sống sót bao gồm thực phẩm, nước và nơi trú ẩn.
“Food and water are essentials for survival.”Thức ăn và nước là các yếu tố cần thiết cho sự sống sót.
Mẹo IELTS · Nêu rõ các yếu tố cần thiết trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ những điều không thể thiếu.