Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

faced

/feɪst/ B2

Nghĩa

đối mặt động từ

Định nghĩa · To confront or deal with a challenge.

“She faced many challenges during her career.”Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp của mình.

“She faced her fears bravely.”Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ một cách dũng cảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'faced' khi nói về trải nghiệm cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự can đảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...