faced
/feɪst/ B2
Nghĩa
đối mặt
động từ
Định nghĩa · To confront or deal with a challenge.
“She faced many challenges during her career.”Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp của mình.
“She faced her fears bravely.”Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ một cách dũng cảm.
Cụm hay dùng
face challengesface difficultiesface the truth
Họ từ
facing (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'faced' khi nói về trải nghiệm cá nhân.
Ghi chú · Thường dùng để diễn tả sự can đảm.