Kho từ › faced

faced

B2 động từ
đối mặt
UK /feɪst/ · US /feɪst/
To confront or deal with a challenge.
She faced many challenges during her career.
→ Cô ấy đã đối mặt với nhiều thách thức trong sự nghiệp của mình.
She faced her fears bravely.→ Cô ấy đã đối mặt với nỗi sợ một cách dũng cảm.
Đồng nghĩa
confrontencounter
Collocations
face challengesface difficultiesface the truth
Họ từ
facing (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'faced' khi nói về trải nghiệm cá nhân.
Thường dùng để diễn tả sự can đảm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...