chains
/tʃeɪnz/ B2
Nghĩa
chuỗi, dây xích
danh từ
Định nghĩa · a series of connected links or elements
“The chains of the bike were rusty and needed oiling.”Chuỗi của chiếc xe đạp bị gỉ và cần được bôi dầu.
“The chains held the heavy gate securely.”Các dây xích giữ cánh cổng nặng một cách an toàn.
Cụm hay dùng
chain reactionchain of eventssupply chain
Mẹo IELTS · Dùng 'chains' khi nói về sự kết nối hoặc liên kết.
Ghi chú · Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.