Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chains

/tʃeɪnz/ B2

Nghĩa

chuỗi, dây xích danh từ

Định nghĩa · a series of connected links or elements

“The chains of the bike were rusty and needed oiling.”Chuỗi của chiếc xe đạp bị gỉ và cần được bôi dầu.

“The chains held the heavy gate securely.”Các dây xích giữ cánh cổng nặng một cách an toàn.

Đồng nghĩa linksbonds

Mẹo IELTS · Dùng 'chains' khi nói về sự kết nối hoặc liên kết.

Ghi chú · Dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...