Kho từ › engage

engage

B1 động từ
tham gia, thu hút
UK /ɪnˈɡeɪdʒ/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ/
to participate or involve oneself
It's important to engage students in the learning process.
→ Việc thu hút học sinh vào quá trình học là rất quan trọng.
He engaged in conversation.→ Anh ấy tham gia vào cuộc trò chuyện.
Đồng nghĩa
attractinvolve
Collocations
engage inengage with
Họ từ
engagement (n)engaging (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'engage' để thể hiện sự tham gia trong IELTS.
Dùng 'engage in' cho hoạt động, 'engage with' cho người.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...