Kho từ › switching

switching

B2 động từ
chuyển đổi
UK /ˈswɪtʃɪŋ/ · US /ˈswɪtʃɪŋ/
Changing from one state or condition to another.
Switching between tasks can reduce productivity.
→ Chuyển đổi giữa các nhiệm vụ có thể giảm năng suất.
She is switching between different tasks at work.→ Cô ấy đang chuyển đổi giữa các nhiệm vụ khác nhau tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
changingalternating
Collocations
switching gearsswitching rolesswitching channels
Họ từ
switch (n)switched (adj)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động trong bài viết.
Dùng để chỉ sự thay đổi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...