Kho từ › macro

macro

B2 tính từ
vĩ mô
UK /ˈmækroʊ/ · US /ˈmækroʊ/
Relating to large-scale or overall aspects.
The macroeconomic factors affect the entire economy.
→ Các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế.
Macro economics studies the economy as a whole.→ Kinh tế vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế tổng thể.
Đồng nghĩa
large-scale
Collocations
macro perspectivemacro trendsmacro analysis
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện kiến thức chuyên môn.
Thường dùng trong kinh tế học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...