Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boundaries

/ˈbaʊndəriz/ B2

Nghĩa

ranh giới danh từ

Định nghĩa · Lines that separate different areas.

“Setting clear boundaries is important in relationships.”Đặt ra ranh giới rõ ràng là quan trọng trong các mối quan hệ.

“The boundaries of the park are clearly marked.”Ranh giới của công viên được đánh dấu rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về không gian trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự phân chia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...