Kho từ › boundaries

boundaries

B2 danh từ
ranh giới
UK /ˈbaʊndəriz/ · US /ˈbaʊndəriz/
Lines that separate different areas.
Setting clear boundaries is important in relationships.
→ Đặt ra ranh giới rõ ràng là quan trọng trong các mối quan hệ.
The boundaries of the park are clearly marked.→ Ranh giới của công viên được đánh dấu rõ ràng.
Đồng nghĩa
limitsborders
Collocations
set boundariescross boundariespersonal boundaries
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về không gian trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự phân chia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...