Kho từ › adjacent

adjacent

B2 tính từ
kề bên
UK /əˈdʒeɪ.sənt/ · US /əˈdʒeɪ.sənt/
next to or adjoining something else
The park is adjacent to the school.
→ Công viên kề bên trường học.
The park is adjacent to the school.→ Công viên kề bên trường học.
Đồng nghĩa
next tonearby
Collocations
adjacent buildingsadjacent areasadjacent properties
🎯 IELTS: Dùng 'adjacent' khi mô tả vị trí trong bài viết.
Dùng để mô tả vị trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...