tuition
/tjuˈɪʃ.ən/ B2
Nghĩa
học phí
danh từ
Định nghĩa · The money paid for education or training.
“Tuition fees have increased this year.”Học phí đã tăng trong năm nay.
“She pays her tuition by working part-time.”Cô ấy trả học phí bằng cách làm việc bán thời gian.
Mẹo IELTS · Đề cập đến học phí khi thảo luận về giáo dục.
Ghi chú · Cũng có nghĩa là sự dạy kèm.