spouse
/spaʊs/ B2
Nghĩa
vợ/chồng
danh từ
Định nghĩa · A person's husband or wife.
“She invited her spouse to the event.”Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.
“They are looking for a spouse.”Họ đang tìm kiếm bạn đời.
Cụm hay dùng
spousal supportspouse visa
Mẹo IELTS · Dùng 'spouse' để nói về mối quan hệ hôn nhân.
Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.