Kho từ › spouse

spouse

B2 danh từ
vợ/chồng
UK /spaʊs/ · US /spaʊs/
A person's husband or wife.
She invited her spouse to the event.
→ Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.
They are looking for a spouse.→ Họ đang tìm kiếm bạn đời.
Đồng nghĩa
partnermate
Collocations
spousal supportspouse visa
🎯 IELTS: Dùng 'spouse' để nói về mối quan hệ hôn nhân.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...