Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spouse

/spaʊs/ B2

Nghĩa

vợ/chồng danh từ

Định nghĩa · A person's husband or wife.

“She invited her spouse to the event.”Cô ấy đã mời chồng đến sự kiện.

“They are looking for a spouse.”Họ đang tìm kiếm bạn đời.

Đồng nghĩa partnermate

Mẹo IELTS · Dùng 'spouse' để nói về mối quan hệ hôn nhân.

Ghi chú · Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...