Kho từ › exotic

exotic

B2 tính từ
ngoại lai
UK /ɪɡˈzɒt.ɪk/ · US /ɪɡˈzɒt.ɪk/
Strange or unusual, often from far away.
They traveled to an exotic location for their vacation.
→ Họ đã đi đến một địa điểm ngoại lai cho kỳ nghỉ.
She loves exotic foods from different countries.→ Cô ấy thích các món ăn ngoại lai từ các quốc gia khác nhau.
Đồng nghĩa
unusualforeign
Collocations
exotic plantsexotic animalsexotic locations
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự khác biệt văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...