exotic
/ɪɡˈzɒt.ɪk/ B2
Nghĩa
ngoại lai
tính từ
Định nghĩa · Strange or unusual, often from far away.
“They traveled to an exotic location for their vacation.”Họ đã đi đến một địa điểm ngoại lai cho kỳ nghỉ.
“She loves exotic foods from different countries.”Cô ấy thích các món ăn ngoại lai từ các quốc gia khác nhau.
Cụm hay dùng
exotic plantsexotic animalsexotic locations
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự khác biệt văn hóa.