Kho từ › signup

signup

B2 danh từ
đăng ký
UK /ˈsaɪn.ʌp/ · US /ˈsaɪn.ʌp/
The act of registering or signing up for something.
The signup process is very simple.
→ Quá trình đăng ký rất đơn giản.
The signup process was quick and easy.→ Quá trình đăng ký rất nhanh và dễ dàng.
Đồng nghĩa
registrationenrollment
Collocations
online signupsignup formsignup page
🎯 IELTS: Dùng để nói về quy trình trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...