signup
/ˈsaɪn.ʌp/ B2
Nghĩa
đăng ký
danh từ
Định nghĩa · The act of registering or signing up for something.
“The signup process is very simple.”Quá trình đăng ký rất đơn giản.
“The signup process was quick and easy.”Quá trình đăng ký rất nhanh và dễ dàng.
Đồng nghĩa
registrationenrollment
Cụm hay dùng
online signupsignup formsignup page
Mẹo IELTS · Dùng để nói về quy trình trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến.