Kho từ › damaged

damaged

B2 tính từ
bị hư hại
UK /ˈdæm.ɪdʒd/ · US /ˈdæm.ɪdʒd/
Having been harmed or injured.
The damaged goods were returned to the seller.
→ Hàng hóa bị hư hại đã được trả lại cho người bán.
The damaged car was taken to the repair shop.→ Chiếc xe bị hư hại đã được đưa đến cửa hàng sửa chữa.
Đồng nghĩa
brokenhurt
Trái nghĩa
intactundamaged
Collocations
damaged goodsdamaged property
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thiệt hại trong bài viết.
Dùng để mô tả tình trạng hư hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...