Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

damaged

/ˈdæm.ɪdʒd/ B2

Nghĩa

bị hư hại tính từ

Định nghĩa · Having been harmed or injured.

“The damaged goods were returned to the seller.”Hàng hóa bị hư hại đã được trả lại cho người bán.

“The damaged car was taken to the repair shop.”Chiếc xe bị hư hại đã được đưa đến cửa hàng sửa chữa.

Đồng nghĩa brokenhurt
Trái nghĩa intactundamaged

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiệt hại trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả tình trạng hư hại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...