damaged
/ˈdæm.ɪdʒd/ B2
Nghĩa
bị hư hại
tính từ
Định nghĩa · Having been harmed or injured.
“The damaged goods were returned to the seller.”Hàng hóa bị hư hại đã được trả lại cho người bán.
“The damaged car was taken to the repair shop.”Chiếc xe bị hư hại đã được đưa đến cửa hàng sửa chữa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thiệt hại trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để mô tả tình trạng hư hại.