Kho từ › receptor

receptor

B2 danh từ
thụ thể
UK /rɪˈsɛp.tər/ · US /rɪˈsɛp.tər/
A part of the body that receives signals.
The receptor plays a crucial role in cell communication.
→ Thụ thể đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp tế bào.
The receptor in your nose helps you smell.→ Thụ thể trong mũi của bạn giúp bạn ngửi.
Đồng nghĩa
sensorreceiver
Collocations
pain receptortaste receptor
🎯 IELTS: Sử dụng trong các chủ đề về sinh học hoặc y tế.
Thường dùng trong sinh học và y học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...