proved
Nghĩa
Định nghĩa · To show that something is true or correct.
“She proved her theory with solid evidence.”Cô ấy đã chứng minh lý thuyết của mình bằng chứng cứ vững chắc.
“The results proved his theory right.”Kết quả đã chứng minh lý thuyết của anh ấy là đúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh sự chính xác trong luận điểm.
Ghi chú · Cần có bằng chứng để chứng minh điều gì đó.