Kho từ › benjamin

benjamin

B2 danh từ
đô la
UK /ˈbɛn.dʒə.mɪn/ · US /ˈbɛn.dʒə.mɪn/
A slang term for a hundred-dollar bill in the U.S.
He saved a benjamin for his vacation.
→ Anh ấy đã tiết kiệm một đô la cho kỳ nghỉ.
He paid for dinner with a benjamin.→ Anh ấy đã trả tiền bữa tối bằng một tờ đô la.
Đồng nghĩa
hundred-dollar bill
Collocations
big benjaminbenjamin franklin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tiền bạc trong các tình huống không chính thức.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...