Kho từ › proc

proc

B2 danh từ
quy trình
UK /prɒk/ · US /prɒk/
a method or process used to achieve something
The proc for hiring new staff is lengthy.
→ Quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất dài.
The proc was complicated but effective.→ Quy trình này phức tạp nhưng hiệu quả.
Đồng nghĩa
proceduremethod
Collocations
proc flowproc managementproc documentation
🎯 IELTS: Dùng 'proc' khi mô tả quy trình trong công việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...