proc
/prɒk/ B2
Nghĩa
quy trình
danh từ
Định nghĩa · a method or process used to achieve something
“The proc for hiring new staff is lengthy.”Quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất dài.
“The proc was complicated but effective.”Quy trình này phức tạp nhưng hiệu quả.
Cụm hay dùng
proc flowproc managementproc documentation
Mẹo IELTS · Dùng 'proc' khi mô tả quy trình trong công việc.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.