Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proc

/prɒk/ B2

Nghĩa

quy trình danh từ

Định nghĩa · a method or process used to achieve something

“The proc for hiring new staff is lengthy.”Quy trình tuyển dụng nhân viên mới rất dài.

“The proc was complicated but effective.”Quy trình này phức tạp nhưng hiệu quả.

Mẹo IELTS · Dùng 'proc' khi mô tả quy trình trong công việc.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...