Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

starter

/ˈstɑːrtər/ B2

Nghĩa

món khai vị danh từ

Định nghĩa · A starter is a small dish served before the main meal.

“The soup is a great starter for the meal.”Súp là món khai vị tuyệt vời cho bữa ăn.

“We shared a starter before the main course.”Chúng tôi đã dùng chung món khai vị trước món chính.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về món ăn trong IELTS.

Ghi chú · Món khai vị, thường dùng trong nhà hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...