Kho từ › starter

starter

B2 danh từ
món khai vị
UK /ˈstɑːrtər/ · US /ˈstɑːrtər/
A starter is a small dish served before the main meal.
The soup is a great starter for the meal.
→ Súp là món khai vị tuyệt vời cho bữa ăn.
We shared a starter before the main course.→ Chúng tôi đã dùng chung món khai vị trước món chính.
Đồng nghĩa
appetizerhors d'oeuvre
Collocations
order a startershare a starterstarter menu
Họ từ
start (v)starting (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về món ăn trong IELTS.
Món khai vị, thường dùng trong nhà hàng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...