Kho từ › weapon

weapon

A2 danh từ
vũ khí
UK /ˈwɛpən/ · US /ˈwɛpən/
An object used to harm or defend.
The soldier carried a weapon for protection.
→ Người lính mang theo một vũ khí để bảo vệ.
Words can be a weapon.→ Lời nói có thể là vũ khí.
Đồng nghĩa
armtool
Collocations
nuclear weaponweapon of mass destruction
Họ từ
weaponry (n)weaponize (v)
🎯 IELTS: Đề cập đến vũ khí khi thảo luận về an ninh.
Phân biệt 'weapon' (vũ khí) và 'tool' (công cụ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...