Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weapon

/ˈwɛpən/ A2

Nghĩa

vũ khí danh từ

Định nghĩa · An object used to harm or defend.

“The soldier carried a weapon for protection.”Người lính mang theo một vũ khí để bảo vệ.

“Words can be a weapon.”Lời nói có thể là vũ khí.

Mẹo IELTS · Đề cập đến vũ khí khi thảo luận về an ninh.

Ghi chú · Phân biệt 'weapon' (vũ khí) và 'tool' (công cụ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...