weapon
/ˈwɛpən/ A2
Nghĩa
vũ khí
danh từ
Định nghĩa · An object used to harm or defend.
“The soldier carried a weapon for protection.”Người lính mang theo một vũ khí để bảo vệ.
“Words can be a weapon.”Lời nói có thể là vũ khí.
Cụm hay dùng
nuclear weaponweapon of mass destruction
Mẹo IELTS · Đề cập đến vũ khí khi thảo luận về an ninh.
Ghi chú · Phân biệt 'weapon' (vũ khí) và 'tool' (công cụ).