EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› grocery
grocery
B2
danh từ
thực phẩm
UK /ˈɡroʊsəri/
·
US /ˈɡroʊsəri/
A store that sells food and other items.
I need to buy some grocery items for dinner.
→ Tôi cần mua một số thực phẩm cho bữa tối.
I bought milk at the grocery store.
→ Tôi đã mua sữa ở cửa hàng thực phẩm.
Đồng nghĩa
market
supermarket
Collocations
grocery list
grocery shopping
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về thói quen mua sắm.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 3
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...