Kho từ › grocery

grocery

B2 danh từ
thực phẩm
UK /ˈɡroʊsəri/ · US /ˈɡroʊsəri/
A store that sells food and other items.
I need to buy some grocery items for dinner.
→ Tôi cần mua một số thực phẩm cho bữa tối.
I bought milk at the grocery store.→ Tôi đã mua sữa ở cửa hàng thực phẩm.
Đồng nghĩa
marketsupermarket
Collocations
grocery listgrocery shopping
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về thói quen mua sắm.
Thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...