comp
/kɒmp/ B2
Nghĩa
công ty
danh từ
Định nghĩa · a company or organization, often in business
“The comp is known for its innovative products.”Công ty này nổi tiếng với các sản phẩm đổi mới.
“The comp has been successful for years.”Công ty này đã thành công trong nhiều năm.
Cụm hay dùng
comp structurecomp growthcomp strategy
Mẹo IELTS · Dùng 'comp' khi nói về doanh nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.