alt
Nghĩa
Định nghĩa · Alternative or different from the usual.
“They offered an alt solution to the problem.”Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề.
“He chose an alt route to avoid traffic.”Anh ấy chọn một con đường thay thế để tránh tắc đường.
Mẹo IELTS · Nói về sự khác biệt trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và âm nhạc.