Kho từ › alt

alt

B2 tính từ
thay thế
UK /ɔːlt/ · US /ɔːlt/
Alternative or different from the usual.
They offered an alt solution to the problem.
→ Họ đã đưa ra một giải pháp thay thế cho vấn đề.
He chose an alt route to avoid traffic.→ Anh ấy chọn một con đường thay thế để tránh tắc đường.
Đồng nghĩa
alternative
Collocations
alt textalt keyalt version
🎯 IELTS: Nói về sự khác biệt trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và âm nhạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...