Kho từ › probe

probe

B2 danh từ
thăm dò
UK /proʊb/ · US /proʊb/
A tool or device used for exploration or investigation.
The scientists used a probe to gather data from the planet.
→ Các nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị thăm dò để thu thập dữ liệu từ hành tinh.
The scientist used a probe to collect samples.→ Nhà khoa học đã sử dụng một thiết bị thăm dò để thu thập mẫu.
Đồng nghĩa
explorertester
Collocations
space probeprobe intomedical probe
🎯 IELTS: Dùng 'probe' để mô tả việc khám phá trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...