toilet
/ˈtɔɪlɪt/ B2
Nghĩa
nhà vệ sinh
danh từ
Định nghĩa · a room with a toilet for personal hygiene
“The toilet is located at the end of the hallway.”Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
“The toilet is located next to the bathroom.”Nhà vệ sinh nằm cạnh phòng tắm.
Cụm hay dùng
public toilettoilet papertoilet seat
Mẹo IELTS · Mô tả cơ sở vật chất trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Dùng để chỉ nơi vệ sinh cá nhân.