Kho từ › toilet

toilet

B2 danh từ
nhà vệ sinh
UK /ˈtɔɪlɪt/ · US /ˈtɔɪlɪt/
a room with a toilet for personal hygiene
The toilet is located at the end of the hallway.
→ Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
The toilet is located next to the bathroom.→ Nhà vệ sinh nằm cạnh phòng tắm.
Đồng nghĩa
restroomlavatory
Collocations
public toilettoilet papertoilet seat
🎯 IELTS: Mô tả cơ sở vật chất trong IELTS Speaking.
Dùng để chỉ nơi vệ sinh cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...