Kho từ › ranked

ranked

B2 động từ
xếp hạng
UK /ræŋkt/ · US /ræŋkt/
Ranked means placed in a certain order based on quality.
The team was ranked among the top in the league.
→ Đội bóng được xếp hạng trong số những đội hàng đầu của giải đấu.
The team is ranked first in the league this year.→ Đội bóng được xếp hạng nhất trong giải đấu năm nay.
Đồng nghĩa
orderedgraded
Collocations
ranked teamranked listranked position
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về thành tích trong IELTS.
Thường dùng trong thể thao và học thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...