Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

talked

/tɔːkt/ B2

Nghĩa

nói chuyện động từ

Định nghĩa · The past tense of talk; to have spoken.

“They talked about their plans for the future.”Họ đã nói về kế hoạch của mình cho tương lai.

“She talked to her friend about the news.”Cô ấy đã nói chuyện với bạn về tin tức.

Đồng nghĩa communicatedconversed
Họ từ talk (n)

Mẹo IELTS · Dùng 'talked' để mô tả cuộc trò chuyện trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...