Kho từ › talked

talked

B2 động từ
nói chuyện
UK /tɔːkt/ · US /tɔːkt/
The past tense of talk; to have spoken.
They talked about their plans for the future.
→ Họ đã nói về kế hoạch của mình cho tương lai.
She talked to her friend about the news.→ Cô ấy đã nói chuyện với bạn về tin tức.
Đồng nghĩa
communicatedconversed
Collocations
talked abouttalked totalked through
Họ từ
talk (n)
🎯 IELTS: Dùng 'talked' để mô tả cuộc trò chuyện trong bài viết.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...