talked
/tɔːkt/ B2
Nghĩa
nói chuyện
động từ
Định nghĩa · The past tense of talk; to have spoken.
“They talked about their plans for the future.”Họ đã nói về kế hoạch của mình cho tương lai.
“She talked to her friend about the news.”Cô ấy đã nói chuyện với bạn về tin tức.
Mẹo IELTS · Dùng 'talked' để mô tả cuộc trò chuyện trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.