Kho từ › chuck

chuck

B2 động từ
ném
UK /tʃʌk/ · US /tʃʌk/
To throw something carelessly.
He decided to chuck the old furniture.
→ Anh ấy quyết định ném đi đồ nội thất cũ.
He chucked the ball to his friend.→ Anh ấy ném bóng cho bạn của mình.
Đồng nghĩa
throwtoss
Collocations
chuck awaychuck outchuckle and chuck
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động ném đồ vật.
Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...