chuck
/tʃʌk/ B2
Nghĩa
ném
động từ
Định nghĩa · To throw something carelessly.
“He decided to chuck the old furniture.”Anh ấy quyết định ném đi đồ nội thất cũ.
“He chucked the ball to his friend.”Anh ấy ném bóng cho bạn của mình.
Cụm hay dùng
chuck awaychuck outchuckle and chuck
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả hành động ném đồ vật.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.