Kho từ › hon

hon

B2 danh từ
danh hiệu, tôn vinh
UK /hɒn/ · US /hɒn/
A title or honor given to someone.
He received an hon for his contributions to science.
→ Ông đã nhận được danh hiệu vì những đóng góp cho khoa học.
She received an honor for her community service.→ Cô ấy nhận được một danh hiệu vì dịch vụ cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
awarddistinction
Collocations
receive an honorbestow an honor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự công nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ sự tôn vinh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...