Kho từ › ebook

ebook

B2 danh từ
sách điện tử
UK /ˈiːbʊk/ · US /ˈiːbʊk/
A digital version of a book that can be read on devices.
I prefer reading ebooks on my tablet.
→ Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.
I prefer reading ebooks on my tablet.→ Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.
Đồng nghĩa
digital bookonline book
Collocations
download an ebookread an ebookebook reader
🎯 IELTS: Sử dụng 'ebook' khi nói về sách trong bài viết.
Thường dùng trong công nghệ và giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...