Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ebook

/ˈiːbʊk/ B2

Nghĩa

sách điện tử danh từ

Định nghĩa · A digital version of a book that can be read on devices.

“I prefer reading ebooks on my tablet.”Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'ebook' khi nói về sách trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...