Kho từ › consolidated

consolidated

B2 tính từ
hợp nhất
UK /kənˈsɒlɪdeɪtɪd/ · US /kənˈsɒlɪdeɪtɪd/
Combined into one or made stronger.
The consolidated report provided a clear overview.
→ Báo cáo hợp nhất đã cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng.
The companies formed a consolidated entity.→ Các công ty đã hình thành một thực thể hợp nhất.
Đồng nghĩa
unifiedmerged
Trái nghĩa
separated
Collocations
consolidated financial statementsconsolidated report
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự hợp nhất trong kinh doanh.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...