Kho từ › sept

sept

B2 danh từ
tháng chín
UK /sɛpt/ · US /sɛpt/
The seventh month of the year.
My birthday is in sept.
→ Sinh nhật của tôi vào tháng chín.
September is when autumn begins in many countries.→ Tháng Chín là khi mùa thu bắt đầu ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
ninth month
Collocations
September 1stearly Septemberlate September
🎯 IELTS: Nói về tháng này khi mô tả thời tiết hoặc sự kiện.
Tháng Chín thường có nhiều lễ hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...