Kho từ › bingo

bingo

B2 danh từ
trò chơi bingo
UK /ˈbɪŋɡoʊ/ · US /ˈbɪŋɡoʊ/
A game where players match numbers on cards.
We played bingo at the community center.
→ Chúng tôi đã chơi bingo tại trung tâm cộng đồng.
We played bingo at the party.→ Chúng tôi đã chơi bingo tại bữa tiệc.
Đồng nghĩa
gamelottery
Collocations
play bingobingo cardbingo night
🎯 IELTS: Có thể dùng từ này để nói về hoạt động giải trí trong IELTS.
Bingo là trò chơi phổ biến trong các bữa tiệc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...