whilst
Nghĩa
Định nghĩa · During the time that something happens.
“I listened to music whilst studying.”Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
“She read a book whilst waiting for the bus.”Cô ấy đọc sách trong khi chờ xe buýt.
Mẹo IELTS · Dùng để tạo sự liên kết trong câu.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết trang trọng.