Kho từ › whilst

whilst

B2 liên từ
trong khi
UK /waɪlst/ · US /waɪlst/
During the time that something happens.
I listened to music whilst studying.
→ Tôi đã nghe nhạc trong khi học.
She read a book whilst waiting for the bus.→ Cô ấy đọc sách trong khi chờ xe buýt.
Đồng nghĩa
whileas
Collocations
whilst studyingwhilst travelingwhilst working
🎯 IELTS: Dùng để tạo sự liên kết trong câu.
Thường dùng trong văn viết trang trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...