Kho từ › unto

unto

B2 giới từ
đến, tới
UK /ˈʌntuː/ · US /ˈʌntuː/
To or until; used in formal contexts.
He gave his word unto the king.
→ Ông đã hứa với nhà vua.
He traveled unto the distant lands.→ Anh ấy đã du hành đến những vùng đất xa xôi.
Đồng nghĩa
tountil
Collocations
unto deathunto this day
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để tạo phong cách trang trọng trong bài viết.
Thường dùng trong văn cổ hoặc văn học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...