prompt
/prɒmpt/ B2
Nghĩa
thúc giục
động từ
Định nghĩa · To encourage someone to do something quickly.
“The teacher prompted the students to ask questions.”Giáo viên đã thúc giục học sinh đặt câu hỏi.
“She prompted him to finish his homework.”Cô ấy đã thúc giục anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.
Cụm hay dùng
prompt actionprompt responseprompt reply
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để diễn tả sự khuyến khích trong bài nói.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.