Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prompt

/prɒmpt/ B2

Nghĩa

thúc giục động từ

Định nghĩa · To encourage someone to do something quickly.

“The teacher prompted the students to ask questions.”Giáo viên đã thúc giục học sinh đặt câu hỏi.

“She prompted him to finish his homework.”Cô ấy đã thúc giục anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để diễn tả sự khuyến khích trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...