Kho từ › prompt

prompt

B2 động từ
thúc giục
UK /prɒmpt/ · US /prɒmpt/
To encourage someone to do something quickly.
The teacher prompted the students to ask questions.
→ Giáo viên đã thúc giục học sinh đặt câu hỏi.
She prompted him to finish his homework.→ Cô ấy đã thúc giục anh ấy hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
urgeencourage
Collocations
prompt actionprompt responseprompt reply
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để diễn tả sự khuyến khích trong bài nói.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...