Kho từ › precious

precious

B2 tính từ
quý giá
UK /ˈprɛʃəs/ · US /ˈprɛʃəs/
Something that is highly valued or cherished.
Time is precious and should not be wasted.
→ Thời gian là quý giá và không nên bị lãng phí.
This necklace is a precious family heirloom.→ Chiếc vòng cổ này là một di sản quý giá của gia đình.
Đồng nghĩa
valuabletreasured
Collocations
precious momentsprecious stonesprecious resources
🎯 IELTS: Sử dụng 'precious' để thể hiện giá trị trong bài viết.
Thường dùng để mô tả đồ vật có giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...