precious
Nghĩa
Định nghĩa · Something that is highly valued or cherished.
“Time is precious and should not be wasted.”Thời gian là quý giá và không nên bị lãng phí.
“This necklace is a precious family heirloom.”Chiếc vòng cổ này là một di sản quý giá của gia đình.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'precious' để thể hiện giá trị trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ vật có giá trị.