Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

precious

/ˈprɛʃəs/ B2

Nghĩa

quý giá tính từ

Định nghĩa · Something that is highly valued or cherished.

“Time is precious and should not be wasted.”Thời gian là quý giá và không nên bị lãng phí.

“This necklace is a precious family heirloom.”Chiếc vòng cổ này là một di sản quý giá của gia đình.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'precious' để thể hiện giá trị trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả đồ vật có giá trị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...