Kho từ › composite

composite

B2 tính từ
hợp thành
UK /ˈkɒmpəzɪt/ · US /ˈkɒmpəzɪt/
Made of different parts or elements.
The composite material is used in various industries.
→ Vật liệu hợp thành được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
The composite material is stronger than wood alone.→ Vật liệu hợp thành mạnh hơn gỗ đơn thuần.
Đồng nghĩa
combinedmixed
Collocations
composite materialscomposite structure
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả các vật liệu trong bài viết IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật và xây dựng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...