composite
Nghĩa
Định nghĩa · Made of different parts or elements.
“The composite material is used in various industries.”Vật liệu hợp thành được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.
“The composite material is stronger than wood alone.”Vật liệu hợp thành mạnh hơn gỗ đơn thuần.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả các vật liệu trong bài viết IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và xây dựng.