Kho từ › unavailable

unavailable

B2 tính từ
không có sẵn
UK /ˌʌnəˈveɪləbl/ · US /ˌʌnəˈveɪləbl/
Not able to be accessed or used at the moment.
The product is currently unavailable in stores.
→ Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.
The website is currently unavailable for maintenance.→ Trang web hiện không có sẵn để bảo trì.
Đồng nghĩa
not accessible
Collocations
unavailable resourcesunavailable optionsunavailable services
🎯 IELTS: Nói về công nghệ trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...