unavailable
Nghĩa
Định nghĩa · Not able to be accessed or used at the moment.
“The product is currently unavailable in stores.”Sản phẩm hiện không có sẵn trong cửa hàng.
“The website is currently unavailable for maintenance.”Trang web hiện không có sẵn để bảo trì.
Mẹo IELTS · Nói về công nghệ trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ thông tin.