Kho từ › cedar

cedar

B2 danh từ
gỗ tuyết tùng
UK /ˈsiːdər/ · US /ˈsiːdər/
A type of tree known for its fragrant wood.
Cedar wood is known for its durability and pleasant scent.
→ Gỗ tuyết tùng nổi tiếng với độ bền và mùi hương dễ chịu.
The closet is lined with cedar.→ Tủ được lót bằng gỗ tuyết tùng.
Đồng nghĩa
arborvitaejuniper
Collocations
cedar woodcedar treecedar chest
Họ từ
cedarn (adj)
🎯 IELTS: Nói về vật liệu trong phần mô tả sản phẩm.
Gỗ tuyết tùng thơm, chống mối mọt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...